herschelian telescope
Định nghĩa
Danh từ: Kính thiên văn Herschelian là một loại kính thiên văn phản xạ, trong đó gương chính được đặt hơi nghiêng để hắt hình ảnh sang một bên, nơi người quan sát có thể nhìn thấy mà không cần gương phụ chắn ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Kính thiên văn Herschelian được phát minh bởi William Herschel để giảm sự mất ánh sáng.)
- (Sử dụng kính thiên văn Herschelian, các nhà thiên văn có thể quan sát các thiên thể mờ một cách rõ ràng hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Herschelian telescope" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử thiên văn học, nhấn mạnh thiết kế độc đáo không dùng gương thứ cấp.
- The design of a herschelian telescope avoids central obstruction, improving image contrast. (Thiết kế của kính thiên văn Herschelian tránh sự che khuất trung tâm, cải thiện độ tương phản hình ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Kính Herschel (tên gọi tắt): (Kính Herschel là một bước đột phá trong thiên văn học thế kỷ 18.)
- Kính thiên văn phản xạ kiểu Herschel: (Biến thể này của kính thiên văn phản xạ hiện nay rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Kính thiên văn Herschel: Một tên gọi khác, ngắn gọn hơn.
- Kính thiên văn phản xạ lệch trục: Mô tả kỹ thuật về cơ chế hoạt động.
Các cụm từ liên quan
- Thiết kế Herschelian: (Thiết kế Herschelian sau đó đã được thay thế bởi kính thiên văn Newton.)
- Gương nghiêng kiểu Herschel: (Độ nghiêng kiểu Herschel cho phép quan sát trực tiếp mà không cần gương chéo.)
Thành ngữ liên quan
- "The herschelian approach": Cách tiếp cận độc đáo, sáng tạo trong giải quyết vấn đề.
- Her herschelian approach to engineering solved the light loss issue. (Cách tiếp cận Herschelian của cô ấy trong kỹ thuật đã giải quyết vấn đề mất ánh sáng.)